fifty percent

fifty percent

Half of the pie is shaded to show fifty percent.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Một nửa được biểu thị dưới dạng phần trăm: "fifty percent" có nghĩa 50 phần trăm, tức là một nửa (1/2) của một tổng thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong toán học, tài chính, thống , hoặc trong các ngữ cảnh hàng ngày để chỉ tỷ lệ chính xác.

dụ sử dụng
  • (Công ty báo cáo rằng năm mươi phần trăm nhân viên của họ làm việc từ xa.)
  • (Bạn cần thanh toán năm mươi phần trăm tổng chi phí trước.)
  • (Chỉ năm mươi phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fifty percent chance": cơ hội năm mươi phần trăm, tức là khả năng xảy ra ngang nhau.
    • There is a fifty percent chance of rain tomorrow. ( năm mươi phần trăm khả năng trời mưa vào ngày mai.)
  • "fifty percent off": giảm giá năm mươi phần trăm.
    • All items are fifty percent off during the sale. (Tất cả các mặt hàng đều giảm giá năm mươi phần trăm trong đợt giảm giá.)
  • "fifty percent of the time": năm mươi phần trăm thời gian, tức là một nửa thời gian.
    • He is late fifty percent of the time. (Anh ấy đến muộn năm mươi phần trăm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Half (n): một nửa (không dùng phần trăm).
    • She ate half of the cake. ( ấy đã ăn một nửa cái bánh.)
  • 50% (ký hiệu): cách viết tắt của "fifty percent".
    • The discount is 50% off. (Mức giảm giá 50%.)
Từ đồng nghĩa
  • Half: một nửa (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức).
  • One-half: một nửa (tương tự "half" nhưng trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "fifty percent", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Cut something by fifty percent: cắt giảm cái đó đi năm mươi phần trăm. - The company cut costs by fifty percent. (Công ty đã cắt giảm chi phí đi năm mươi phần trăm.) - Increase by fifty percent: tăng lên năm mươi phần trăm. - Sales increased by fifty percent last quarter. (Doanh số bán hàng đã tăng năm mươi phần trăm trong quý trước.)

Thành ngữ liên quan
  • Fifty-fifty: chia đều, mỗi bên một nửa (thường dùng trong thỏa thuận hoặc cơ hội).
    • Let's split the profits fifty-fifty. (Hãy chia lợi nhuận năm mươi-năm mươi.)
  • Meet someone halfway: thỏa hiệp, nhượng bộ một nửa (không trực tiếp dùng "fifty percent" nhưng mang ý nghĩa tương tự).
    • They agreed to meet each other halfway on the contract terms. (Họ đồng ý thỏa hiệp với nhau về các điều khoản hợp đồng.)